obéissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.be.i.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obéissant /ɔ.be.i.sɑ̃/ |
obéissants /ɔ.be.i.sɑ̃/ |
| Giống cái | obéissante /ɔ.be.i.sɑ̃t/ |
obéissantes /ɔ.be.i.sɑ̃t/ |
obéissant /ɔ.be.i.sɑ̃/
- Vâng lời.
- Enfant obéissant — em bé vâng lời
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obéissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)