Bước tới nội dung

obituary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈbɪ.tʃə.ˌwɛr.i/

Danh từ

obituary /ə.ˈbɪ.tʃə.ˌwɛr.i/

  1. Lời cáo phó.
  2. Sơ lược tiểu sử người chết.

Tính từ

obituary /ə.ˈbɪ.tʃə.ˌwɛr.i/

  1. (Thuộc) Người chết.

Tham khảo