observateur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực observateur
/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/
observateurs
/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/
Giống cái observatrice
/ɔp.sɛʁ.vat.ʁis/
observateurs
/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/

observateur /ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/

  1. Hay quan sát; óc quan sát.
    Esprit observateur — óc hay quan sát

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
observateur
/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/
observateurs
/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/

observateur /ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/

  1. Người quan sát.
    Un observateur patient — một người quan sát kiên nhẫn
  2. Quan sát viên.
    Un observateur des Nations Unies — quan sát viên Liên Hiệp Quốc
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Người tuân thủ.
    Observateur des commandements de Dieu — người tuân thủ giới luật của Chúa

Tham khảo[sửa]