odorant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.də.rənt/
Danh từ
odorant /ˈoʊ.də.rənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “odorant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.dɔ.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | odorant /ɔ.dɔ.ʁɑ̃/ |
odorants /ɔ.dɔ.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | odorante /ɔ.dɔ.ʁɑ̃t/ |
odorantes /ɔ.dɔ.ʁɑ̃t/ |
odorant /ɔ.dɔ.ʁɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “odorant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)