ombrageux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃.bʁa.ʒø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ombrageux /ɔ̃.bʁa.ʒø/ |
ombrageux /ɔ̃.bʁa.ʒø/ |
| Giống cái | ombrageuse /ɔ̃.bʁa.ʒøz/ |
ombrageuses /ɔ̃.bʁa.ʒøz/ |
ombrageux /ɔ̃.bʁa.ʒø/
- Nhát, sợ bóng.
- Cheval ombrageux — ngựa sợ bóng
- (Nghĩa bóng) Hay sợ bóng sợ vía, hay ngờ vực.
- Caractère ombrageux — tính hay sợ bóng sợ vía
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ombrageux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)