omen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.mən/
| [ˈoʊ.mən] |
Danh từ
omen /ˈoʊ.mən/
- Điềm.
- a good omen — điềm tốt
- a bad omen — điềm xấu
Ngoại động từ
omen ngoại động từ /ˈoʊ.mən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)