gracieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gracieux /ɡʁa.sjø/ |
gracieux /ɡʁa.sjø/ |
| Giống cái | gracieuse /ɡʁa.sjøz/ |
gracieuses /ɡʁa.sjøz/ |
gracieux /ɡʁa.sjø/
- Ân cần, niềm nở.
- Accueil gracieux — sự tiếp đón ân cần
- Không lấy tiền, cho không.
- Donner quelque chose à titre gracieux — cho không cái gì
- Duyên dáng, yêu kiều.
- Visage gracieux — khuôn mặt duyên dáng
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gracieux /ɡʁa.sjø/ |
gracieux /ɡʁa.sjø/ |
gracieux gđ /ɡʁa.sjø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gracieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)