onze
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Đại từ
onze
- Đại từ ngôi thứ hai số nhiều dạng sở hữu, dạng biến của ons.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃z/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | onze /ɔ̃z/ |
onze /ɔ̃z/ |
| Giống cái | onze /ɔ̃z/ |
onze /ɔ̃z/ |
onze /ɔ̃z/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| onze /ɔ̃z/ |
onze /ɔ̃z/ |
onze gđ /ɔ̃z/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “onze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)