onzième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃.zjɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
| Giống cái | onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
| Giống cái | onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième gđ /ɔ̃.zjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième /ɔ̃.zjɛm/ |
onzième gc /ɔ̃.zjɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “onzième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)