opérer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

opérer ngoại động từ /ɔ.pe.ʁe/

  1. Tiến hành, làm.
    Deux armées qui opèrent leur jonction — hai cánh quân đang tiến hành hợp nhau
  2. (Y học) Mổ.
    Opérer un malade — mổ một người bệnh

Nội động từ[sửa]

opérer nội động từ /ɔ.pe.ʁe/

  1. tác dụng, có hiệu lực.
    Remède qui commence à opérer — thuốc bắt đầu có hiệu lực
  2. Tiến hành, hoạt động, hành động.
    Il faut opérer de cette manière — phải tiến hành theo cách này
    Brigands qui opèrent nuitamment — quân cướp hoạt động về đêm

Tham khảo[sửa]