opprimé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực opprimé
/ɔ.pʁi.me/
opprimés
/ɔ.pʁi.me/
Giống cái opprimée
/ɔ.pʁi.me/
opprimées
/ɔ.pʁi.me/

opprimé /ɔ.pʁi.me/

  1. Bị áp bức, ức hiếp.
    Peuples opprimés — những dân tộc bị áp bức

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
opprimé
/ɔ.pʁi.me/
opprimés
/ɔ.pʁi.me/

opprimé /ɔ.pʁi.me/

  1. Người bị áp bức, người bị ức hiếp.
    Libérer les opprimés — giải phóng những người bị áp bức

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]