opprimé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pʁi.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opprimé /ɔ.pʁi.me/ |
opprimés /ɔ.pʁi.me/ |
| Giống cái | opprimée /ɔ.pʁi.me/ |
opprimées /ɔ.pʁi.me/ |
opprimé /ɔ.pʁi.me/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| opprimé /ɔ.pʁi.me/ |
opprimés /ɔ.pʁi.me/ |
opprimé gđ /ɔ.pʁi.me/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opprimé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)