ordering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

ordering /ˈɔr.dɜ.ːiɳ/

  1. Sắp thứ tự.
  2. Partial o. sự xắp bộ phận.

Tham khảo[sửa]