partial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑːr.ʃəl/
Tính từ
partial /ˈpɑːr.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “partial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | partial /paʁ.sjal/ |
partiales /paʁ.sjal/ |
| Giống cái | partiale /paʁ.sjal/ |
partiales /paʁ.sjal/ |
partial /paʁ.sjal/
- Thiên vị.
- Juge partial — thẩm phán thiên vị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “partial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)