organizer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪ.zɜː/
Danh từ
organizer /ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪ.zɜː/
- Người tổ chức.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người tổ chức nghiệp đoàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “organizer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)