outbade
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
outbade ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outbade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
outbade ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden