outburst

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

outburst /.ˌbɜːst/

  1. Sự phun lửa (núi lửa).
  2. Sự bột phát, sự bùng nổ.
  3. Cơn (giận... ).

Tham khảo[sửa]