outre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
outre
/utʁ/
outres
/utʁ/

outre gc /utʁ/

  1. Túi da.
    Une outre pleins d’eau — túi da đầy nước

Giới từ[sửa]

outre /utʁ/

  1. Ngoài... ra, trừ... ra.
    Outre les témoignages — trừ những lời chứng ra
  2. bên kia (không dùng một mình, mà chỉ dùng trong từ ghép).
    outre mesure — quá đỗi

Phó từ[sửa]

outre /utʁ/

  1. D'outre en outre — suốt qua.
    Percer d’outre en outre — đâm suốt qua
    en outre — vả lại
    passer outre — vượt quá
    Il ne me voyait pas, je passais outre sans l’interpeller — nó không trông thấy tôi, tôi đi qua mà cũng chẳng gọi nó
    passer outre à — không kể đến, coi thường
    Passer outre à une recommandation — coi thường một lời căn dặn

Tham khảo[sửa]