outre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /utʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| outre /utʁ/ |
outres /utʁ/ |
outre gc /utʁ/
Giới từ
outre /utʁ/
Phó từ
outre /utʁ/
- D'outre en outre — suốt qua.
- Percer d’outre en outre — đâm suốt qua
- en outre — vả lại
- passer outre — vượt quá
- Il ne me voyait pas, je passais outre sans l’interpeller — nó không trông thấy tôi, tôi đi qua mà cũng chẳng gọi nó
- passer outre à — không kể đến, coi thường
- Passer outre à une recommandation — coi thường một lời căn dặn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)