outrun
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈrən/
Ngoại động từ
outrun ngoại động từ outran, outrun /ˌɑʊt.ˈrən/
- Chạy nhanh hơn, chạy vượt.
- Chạy thoát.
- Vượt quá, vượt giới hạn của.
- imagination outruns facts — trí tưởng tượng vượt quá sự việc
Thành ngữ
- to outrun the constable: Xem Constable
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outrun”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)