Bước tới nội dung

overdo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈduː/

Ngoại động từ

[sửa]

overdo ngoại động từ overdid, overdone /ˌoʊ.vɜː.ˈduː/

  1. Làm quá trớn, làm quá.
  2. Làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng.
    he overdid his apology — anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng
  3. Làm mệt phờ.
  4. Nấu quá nhừ.

Nội động từ

[sửa]

overdo nội động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈduː/

  1. Làm quá.

Tham khảo

[sửa]