pénitence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ni.tɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pénitence /pe.ni.tɑ̃s/ |
pénitences /pe.ni.tɑ̃s/ |
pénitence gc /pe.ni.tɑ̃s/
- Sự sám hối.
- (Tôn giáo) Phép xá giải.
- Sự chịu khổ hạnh để chuộc tội.
- Vivre dans la pénitence — sống khổ hạnh để chuộc tội
- Hình phạt.
- Cette visite est une véritable pénitence — sự đi thăm đó thực là một hình phạt
- Mettre un enfant en pénitence — phạt một đứa bé
- (Đánh bái, đánh cờ) ) sự phạt.
- Infliger une pénitence à un joueur — phạt một người chơi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pénitence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)