périssable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁi.sabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | périssable /pe.ʁi.sabl/ |
périssables /pe.ʁi.sabl/ |
| Giống cái | périssable /pe.ʁi.sabl/ |
périssables /pe.ʁi.sabl/ |
périssable /pe.ʁi.sabl/
- Có thể mất đi, có thể tàn đi.
- La beauté est périssable — sắc đẹp có thể tàn đi
- Có thể hỏng đi, dễ hỏng.
- Denrées périssable — thực phẩm dễ hỏng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “périssable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)