Bước tới nội dung

éternel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.tɛʁ.nɛl/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực éternel
/e.tɛʁ.nɛl/
éternels
/e.tɛʁ.nɛl/
Giống cái éternelle
/e.tɛʁ.nɛl/
éternelles
/e.tɛʁ.nɛl/

éternel /e.tɛʁ.nɛl/

  1. Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn.
    Reconnaissance éternelle — sự biết ơn đời đời
    Haine éternelle — mối thù bất diệt
  2. Dai, dai dẳng.
    Causeur éternel — người nói dai
    Plaintes éternelles — sự than phiền dai dẳng
  3. () Luôn luôn.
    Le père avec son éternelle cigarette à la bouche — người cha với điếu thuốc lá luôn luôn ở miệng
    sommeil éternel — giấc ngủ nghìn thu
    vérité éternelle — chân lý muôn thuở

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
éternel
/e.tɛʁ.nɛl/
éternels
/e.tɛʁ.nɛl/

éternel /e.tɛʁ.nɛl/

  1. Cái vĩnh hằng, cái vĩnh viễn.
  2. (L' éternel) Thượng đế.

Tham khảo

[sửa]