immortel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɔʁ.tɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immortel /i.mɔʁ.tɛl/ |
immortels /i.mɔʁ.tɛl/ |
| Giống cái | immortelle /i.mɔʁ.tɛl/ |
immortelles /i.mɔʁ.tɛl/ |
immortel /i.mɔʁ.tɛl/
- Bất tử.
- Âme immortelle — linh hồn bất tử
- Bất diệt, bất hủ.
- Un chef-d'œuvre immortel — một kiệt tác bất hủ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immortel /i.mɔʁ.tɛl/ |
immortels /i.mɔʁ.tɛl/ |
| Giống cái | immortelle /i.mɔʁ.tɛl/ |
immortelles /i.mɔʁ.tɛl/ |
immortel /i.mɔʁ.tɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immortel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)