incorruptible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kə.ˈrəp.tə.bəl/
Tính từ
incorruptible /ˌɪn.kə.ˈrəp.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incorruptible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incorruptible /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/ |
incorruptibles /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/ |
| Giống cái | incorruptible /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/ |
incorruptibles /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/ |
incorruptible /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/
- Không thể hỏng, không thể biến chất.
- Không thể mua chuộc.
- Fonctionnaire incorruptible — viên chức không thể mua chuộc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incorruptible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)