Bước tới nội dung

incorruptible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.kə.ˈrəp.tə.bəl/

Tính từ

incorruptible /ˌɪn.kə.ˈrəp.tə.bəl/

  1. Không thể hỏng được, không thể thối rữa được.
  2. Không thể mua chuộc được; không thể hủ hoá được, liêm khiết.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực incorruptible
/ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/
incorruptibles
/ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/
Giống cái incorruptible
/ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/
incorruptibles
/ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/

incorruptible /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/

  1. Không thể hỏng, không thể biến chất.
  2. Không thể mua chuộc.
    Fonctionnaire incorruptible — viên chức không thể mua chuộc

Trái nghĩa

Tham khảo