tourmenté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tuʁ.mɑ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tourmenté /tuʁ.mɑ̃.te/ |
tourmentés /tuʁ.mɑ̃.te/ |
| Giống cái | tourmentée /tuʁ.mɑ̃.te/ |
tourmentées /tuʁ.mɑ̃.te/ |
tourmenté /tuʁ.mɑ̃.te/
- Day dứt, bứt rứt, băn khoăn.
- Conscience tourmentée — lương tâm day dứt
- Visage tourmenté — mặt có vẻ băn khoăn
- Sóng gió ba đào.
- Mer tourmentée — biển nổi sóng, biển động
- Vie tourmentée — cuộc đời sóng gió
- Không đều đặn, gồ ghề.
- Gò gẫm.
- Style tourmenté — lời văn gò gẫm
- Rườm rà.
- Dessin tourmenté — bức vẽ rườm rà
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tourmenté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)