troublé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁu.ble/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | troublé /tʁu.ble/ |
troublés /tʁu.ble/ |
| Giống cái | troublée /tʁu.ble/ |
troublées /tʁu.ble/ |
troublé /tʁu.ble/
- Bị làm đục.
- Eau troublée — nước bị làm đục
- Rối ren, rối loạn.
- Période troublée — thời kỳ rối loạn
- Rối tung.
- Tête troublée — đầu óc rối tung
- Bối rối, luống cuống.
- Le candidat est troublé — thí sinh luống cuống
Trái nghĩa
- Clair, pur
- Paisible, tranquille
- Assuré, sûr
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “troublé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)