agité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒi.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agité /a.ʒi.te/ |
agités /a.ʒi.te/ |
| Giống cái | agitée /a.ʒi.te/ |
agitées /a.ʒi.te/ |
agité /a.ʒi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agité /a.ʒi.te/ |
agités /a.ʒi.te/ |
| Giống cái | agitée /a.ʒi.te/ |
agitées /a.ʒi.te/ |
agité /a.ʒi.te/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Người điên quậy phá.
- Le pavillon des agités, dans un hôpital psychiatrique — khu dành riêng cho các bệnh nhân quậy phá trong bệnh viện tâm thần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)