parable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.rə.bəl/
Danh từ
parable /ˈpæ.rə.bəl/
- Truyện ngụ ngôn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cổ,nghĩa cổ) Lời nói bí ẩn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cổ,nghĩa cổ) Tục ngữ.
Thành ngữ
- to take up one's parable: (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cổ,nghĩa cổ) Bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)