Bước tới nội dung

parfum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /paʁ.fœ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
parfum
/paʁ.fœ̃/
parfums
/paʁ.fœ̃/

parfum /paʁ.fœ̃/

  1. Mùi thơm, hương thơm.
    Parfum de la rose — hương thơm hoa hồng
  2. Chất thơm, nước hoa.
  3. (Nghĩa bóng) Hương vị.
    Un parfum de bonheur — hương vị hạnh phúc
    être au parfum de quelque chose — được biết chuyện gì

Tham khảo

[sửa]