parjure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.ʒyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parjure /paʁ.ʒyʁ/ |
parjures /paʁ.ʒyʁ/ |
parjure gđ /paʁ.ʒyʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parjure /paʁ.ʒyʁ/ |
parjures /paʁ.ʒyʁ/ |
| Giống cái | parjure /paʁ.ʒyʁ/ |
parjures /paʁ.ʒyʁ/ |
parjure /paʁ.ʒyʁ/
- Bội thề.
- Ami parjure — người bạn bội thề
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parjure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)