Bước tới nội dung

parturition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌpɑːr.tʃə.ˈrɪ.ʃən/

Danh từ

parturition /ˌpɑːr.tʃə.ˈrɪ.ʃən/

  1. Sự đẻ, sự sinh đẻ.
  2. (Nghĩa bóng) Sự sáng tạo, sự sáng tác.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /paʁ.ty.ʁi.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
parturition
/paʁ.ty.ʁi.sjɔ̃/
parturitions
/paʁ.ty.ʁi.sjɔ̃/

parturition gc /paʁ.ty.ʁi.sjɔ̃/

  1. Sự đẻ, sự sinh đẻ.

Tham khảo