Bước tới nội dung

pasăre

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: pasare, pasaré, păsare

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Latinh passer, passerem.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈpa.sə.re/
  • Âm thanh (male voice):(tập tin)
  • Âm thanh (female voice):(tập tin)
  • Vần: -asəre
  • Tách âm: pa‧să‧re

Danh từ

pasăre gc (số nhiều păsări)

  1. Chim.

Biến cách

Biến cách của pasăre
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách pasăre pasărea păsări păsările
sinh cách/dữ cách păsări păsării păsări păsărilor
hô cách pasăre, pasăreo păsărilor

Từ dẫn xuất

Đọc thêm