Bước tới nội dung

paucity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɔ.sə.ti/

Danh từ

paucity /ˈpɔ.sə.ti/

  1. Số lượng nhỏ.
  2. Sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự ít ỏi.

Tham khảo