paysage
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
paysage
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paysage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.i.zaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paysage /pe.i.zaʒ/ |
paysages /pe.i.zaʒ/ |
paysage gđ /pe.i.zaʒ/
- Phong cảnh.
- Paysage champêtre — phong cảnh đồng ruộng
- Bức phong cảnh.
- cela fait bien dans le paysage — điều đó gây một ấn tượng tốt
- un paysage quelconque est un état de l’âme — người buồn cảnh có vui đâu bao giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paysage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)