peacefulness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpis.fəl.nəs/
Danh từ
peacefulness /ˈpis.fəl.nəs/
- Sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình.
- Sự thanh thản, yên tựnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peacefulness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)