Bước tới nội dung

peak period labour demand

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

peak period labour demand

  1. (Kinh tế học) Cầu lao động ở thời kỳ cao điểm; Cầu lao động ở kỳ giáp hạt.

Tham khảo