peignoir
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /peɪn.ˈwɑːr/
Danh từ
peignoir /peɪn.ˈwɑːr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peignoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛ.ɲwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| peignoir /pɛ.ɲwaʁ/ |
peignoirs /pɛ.ɲwaʁ/ |
peignoir gđ /pɛ.ɲwaʁ/
- Áo choàng (mặc khi ở phòng tắm ra, mặc trong nhà khi ngủ dậy... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peignoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)