penitentiary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɛ.nə.ˈtɛnt.ʃə.ri/
Danh từ
penitentiary (số nhiều penitentiaries)
Tính từ
penitentiary (so sánh hơn more penitentiary, so sánh nhất most penitentiary)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “penitentiary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)