Bước tới nội dung

persistent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pəˈsɪstənt/

Tính từ

persistent /pəˈsɪstənt/

  1. Kiên gan, bền bỉ.
  2. Khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố.
  3. Dai dẳng.
    persistent rain — mưa dai dẳng
  4. (Sinh vật học) Bền, không rụng (lá, sừng, lông).

Tham khảo