pesanteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pə.zɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pesanteur /pə.zɑ̃.tœʁ/ |
pesanteurs /pə.zɑ̃.tœʁ/ |
pesanteur gc /pə.zɑ̃.tœʁ/
- Sự nặng, sức nặng.
- La pesanteur d’une charge — sức nặng của một gánh
- (Vật lý học) Trọng lực.
- Sự nặng nề, sự ì ạch.
- Pesanteur d’estomac — sự nặng bụng
- Pesanteur d’esprit — đầu óc nặng nề chậm chạm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pesanteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)