Bước tới nội dung

Pharisee

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ pharisee)

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfær.ə.ˌsi/

Danh từ

pharisee /ˈfær.ə.ˌsi/

  1. Tín đồ giáo phái Pha-ri.
  2. (Pharisee) Người đạo đức giả; người giả dối; người rất hình thức.

Tham khảo