Bước tới nội dung

photoreconnaissance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.rɪ.ˈkɑː.nə.zənts/

Danh từ

photoreconnaissance /.rɪ.ˈkɑː.nə.zənts/

  1. Cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay.

Tham khảo