picorer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.kɔ.ʁe/
Nội động từ
picorer nội động từ /pi.kɔ.ʁe/
Ngoại động từ
picorer ngoại động từ /pi.kɔ.ʁe/
- Mổ (chim).
- Des poussins qui picorent des miettes de pain — gà con mổ những vụn bánh mì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “picorer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)