piecrust
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑɪ.ˌkrəst/
Danh từ
piecrust /ˈpɑɪ.ˌkrəst/
- Vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piecrust”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)