pierrot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpi.ə.ˌroʊ/
Danh từ
pierrot (danh từ giống cái pierrette) /ˈpi.ə.ˌroʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pierrot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pjɛ.ʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pierrot /pjɛ.ʁɔ/ |
pierrots /pje.ʁɔ/ |
pierrot gđ /pjɛ.ʁɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pierrot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)