Bước tới nội dung

pijama

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

pijama

  1. Đồ ngủ.
  2. Đồ mặcnhà.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)