Bước tới nội dung

piracy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑɪ.rə.si/

Danh từ

piracy /ˈpɑɪ.rə.si/

  1. Nghề cướp biển, nghề ăn cướp.
  2. Sự vi phạm quyền tác giả.

Tham khảo