Bước tới nội dung

pire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực pire
/piʁ/
pires
/piʁ/
Giống cái pire
/piʁ/
pires
/piʁ/

pire /piʁ/

  1. Xấu hơn, tệ hơn.
    Cet enfant est pire qu’il n'était — đứa bé này tệ hơn trước đây
  2. Xấu nhất, tệ nhất.
    Son pire défaut — khuyết điểm tệ nhất của nó

Danh từ

Số ít Số nhiều
pire
/piʁ/
pire
/piʁ/

pire /piʁ/

  1. Cái xấu nhất, cái tệ nhất.

Trái nghĩa

Tham khảo