pire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /piʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pire /piʁ/ |
pires /piʁ/ |
| Giống cái | pire /piʁ/ |
pires /piʁ/ |
pire /piʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pire /piʁ/ |
pire /piʁ/ |
pire gđ /piʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)