pisé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pisé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pisé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pisé /pi.ze/ |
pisé /pi.ze/ |
pisé gđ /pi.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pisé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)