Bước tới nội dung

pisces

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

pisces

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑɪ.ˌsiz/

Danh từ

pisces /ˈpɑɪ.ˌsiz/

  1. <snh> cung song ngư
  2. cung thứ mười hai của hoàng đạo.
  3. Người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này.

Tham khảo